Kỹ thuật nuôi cá tầm trong lồng bè trên hồ chứa

Cá tầm sống trong môi trường nước lạnh, sạch và lượng oxy hòa tan cao. Nhiệt độ nước thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của cá tầm là từ 18 đến 27 độ C. Vì vậy, hầu hết các tỉnh trung du miền núi nước ta, nơi có diện tích hồ chứa lớn đều tận dụng được. để nuôi thương phẩm cá tầm.
Nuôi cá tầm trong lồng trên hồ có những ưu điểm vượt trội như: Nhiệt độ nước trong hồ ổn định nên có thể nuôi cá tầm với mật độ dày, tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào trong hồ, tốc độ sinh trưởng của cá là nhanh hơn nuôi bể, chất lượng thịt cá tầm nuôi lồng thơm ngon hơn, thịt săn chắc, giá trị thương phẩm cao hơn nuôi bể. Năng suất cá tầm nuôi trong lồng đạt 20 – 30 kg / m3 Kỹ thuật nuôi cá tầm trong lồng trên hồ chứa các nội dung chính sau:
1 – GIỚI THIỆU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI CỦA cá tầm
Cá tầm là loài cá sống ở tầng đáy, thức ăn của chúng chủ yếu là giáp xác, nhuyễn thể, tằm, ấu trùng côn trùng và các loại cá nhỏ. Trong điều kiện nuôi hiện nay, cá tầm chủ yếu sử dụng thức ăn công nghiệp và một phần tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên. Môi trường thích hợp để cá tầm sinh trưởng và phát triển tốt là: nước tuần hoàn, nhiệt độ thích hợp từ 16 – 28 độ C, pH từ 6,5 – 8; Oxy hòa tan trong nước> 5 mg / l. Trong điều kiện nuôi lồng bè, cá tầm một năm có thể đạt cỡ 1,5 – 2 kg / con.
2 – CHỌN VỊ TRÍ ĐỂ CÀI ĐẶT Lồng TIÊU CHUẨN
Vị trí lồng, bè phải nằm trong vùng quy hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản hoặc phải được cấp có thẩm quyền phê duyệt; không bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, không ở gần cửa đập và không bị ảnh hưởng bởi các nguồn ô nhiễm; chọn nơi có dòng chảy nhẹ, độ sâu> 10 m tính từ đáy lồng ở mực nước thấp nhất. Khu vực thuận lợi cho việc neo đậu lồng bè. Nước sạch, mát, nhiệt độ nước khu vực đặt lồng phải dao động trong năm từ 16 – 28 độ C..
Hệ thống lồng bè nuôi cá tầm hồ Hòa Bình
3 – THIẾT KẾ, LẮP ĐẶT Lồng
Có hai loại lồng chính để nuôi cá tầm trên hồ là lồng tròn và lồng vuông. Một số ưu nhược điểm của hai loại lồng trên:

Loại lồng Thuận lợi Khuyết điểm
Vòng tròn Chịu được sóng, di chuyển dễ dàng, âm lượng lớn Chi phí đầu tư tốn kém, khó kiểm tra cá do khối lượng lớn, chỉ thích hợp nuôi trong các hồ chứa lớn.
Quảng trường Chi phí đầu tư thấp, dễ di chuyển, dễ kiểm tra và thu hoạch cá Khả năng chống sóng kém hơn

Lồng cá thông thường bao gồm các bộ phận: khung lồng, lưới lồng, neo lồng, phao và người quản lý trên bề mặt lồng.
* Các loại vật liệu làm lồng:
Khung lồng: Vật liệu làm lồng nuôi cá tầm vuông sử dụng thép ống, thép V, ống kẽm (Ø34). Các ống kẽm và thép được hàn chặt tạo thành hệ thống lồng vững chắc. Khung lồng tròn được làm từ ống nhựa HDPE Ø200 mm hàn nhiệt, các lồng được liên kết với nhau bằng các đai thép mạ kẽm. Lưới lồng: Lưới lồng bằng sợi PE đan lưới không gút để cá không bị sát. Lưới không đục lỗ, mắt lưới đều, mắt lưới phù hợp để nuôi cá nhưng vẫn đảm bảo lưu thông nước; kích thước mắt lưới từ 2a = 1 – 4 cm tùy theo kích cỡ của cá. Phao nổi: Phao nổi nên sử dụng bồn không nhựa / phi thép 200 lít. Khi lắp phao, chú ý lật nắp phao lên trên để tránh rò rỉ nước và làm chìm phao hoặc các tấm xốp lớn phủ lưới hoặc bạt để tăng độ nổi. độ bền trong nước. Kích thước lồng được tính toán phù hợp với điều kiện địa hình tự nhiên của lòng hồ và trình độ quản lý, chăm sóc của chủ hộ. Chuồng quản lý: Tùy theo kích thước của chuồng mà ta xây dựng chuồng trại và kho chứa cho phù hợp.
Một số kích cỡ lồng nuôi cá tầm thương phẩm trong hồ chứa

Xem thêm:  My laptop won t close
Loại lồng Kích thước: dài x rộng x cao
(m)
Khối lượng lồng
(m3)
Quảng trường (4-6) x (4-6) x (4-6) 64 – 216
Vòng tròn Bán kính = 5 – 10m; chiều cao = 4 – 8m 314 – 800

4 – LỰA CHỌN GIỐNG VÀ GIỐNG
Cá tầm giống phải có kích cỡ đồng đều từ 50 – 100 gr / con. Cá khỏe mạnh, phản xạ nhanh, màu sắc bóng, không trầy xước, không có dấu hiệu của các bệnh ký sinh trùng, không sưng miệng, không chướng bụng, tỷ lệ dị tật dưới 2%, có giấy chứng nhận kiểm dịch.

Hạt cá tầm
Kỹ thuật nhân giống:
Mật độ thả: 15-25 con / m3 Thời điểm thích hợp thả cá vào lồng là sáng sớm hoặc chiều mát, không mưa. Không có bất thường về nguồn nước. Trước khi thả giống cần ngâm túi giống vào nước trong lồng khoảng 15 – 20 phút để cân bằng nhiệt độ trong và ngoài môi trường nước. Sau đó mở miệng túi, cho nước từ từ vào túi để cá trong túi tự bơi ra ngoài. Trong ngày đầu không cho cá ăn để cá quen dần với môi trường mới. Thường xuyên kiểm tra, vớt cá chết và đếm số lượng, ghi nhật ký.
5- CHĂM SÓC VÀ QUẢN LÝ Đàn CÁ NUÔI
5.1. Chăm sóc cá nuôi
Thức ăn cho cá tầm nuôi thương phẩm hiện nay chủ yếu sử dụng thức ăn công nghiệp đảm bảo chất lượng, không gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, khi nuôi cá lồng bè trên hồ, cá tầm còn ăn các loại thức ăn tự nhiên trong hồ như: sinh vật phù du trong nước, tôm, tép, cá nhỏ … Thông thường, trong 2 tháng đầu sản xuất, thức ăn hàng ngày chiếm 5 – 7% trọng lượng cá trong lồng, những tháng tiếp theo 3 – 5% trọng lượng cá trong lồng. Ngoài ra, hàng ngày khi cho cá ăn cần chú ý quan sát và điều chỉnh lượng thức ăn cho phù hợp. * Thức ăn công nghiệp dùng trong nuôi cá tầm thương phẩm:
Thức ăn công nghiệp cho cá tầm thương phẩm là thức ăn viên khô được các nhà máy chế biến theo dây chuyền công nghiệp, có kích thước và chất lượng khác nhau phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá. . Đảm bảo độ đạm trên 35%. Cá tầm là loài ăn đáy và độ sâu của lồng trên 4m. Vì vậy, yêu cầu thực phẩm phải để lâu trong nước trên 1 giờ.
Bảng thức ăn cho cá tầm theo giai đoạn

Xem thêm:  Ám ảnh nạn đói lịch sử Madras, Nam Ấn Độ 1876
Giai đoạn phát triển của cá Kích thước viên thức ăn Hàm lượng đạm
Cỡ cá giống: 50 – 100 g / con 0,5 mm 50%
Cỡ cá: 100 – 300 g / con 1,0 – 1,2 mm 45-50%
Cỡ cá: 300 – 500 g / con 1,5 – 2,0 mm 40 – 45%
Cỡ cá: 500 – 1.000 g / con 2,0 – 3,0 mm 37 – 40%
Cỡ cá: 1.000 – 1.500 g / con 3,0 – 5,0 mm 35 – 37%
Cỡ cá:> 1.500 g / con 5,0 – 10 mm > 35% pr

Vì thức ăn cho cá tầm là loại thức ăn có hàm lượng protein và lipid cao hơn rất nhiều so với thức ăn của các loại cá thông thường. Vì vậy, khi thời tiết nắng mưa thất thường, không khí có độ ẩm cao, người nuôi phải chú ý bảo quản thức ăn, tránh hiện tượng thức ăn bị mốc, cá dễ bị ngộ độc.
* Bữa ăn:
Cá tầm nuôi trong lồng trên hồ, do rộng và sâu (5-7 m) và nước chảy tuần hoàn nên khi cho ăn phải dùng ống nhựa dài bằng chiều sâu của lồng, có đường kính 10 cm. cá. Khi cho ăn, người nuôi nên đứng ở thành lồng, cắm ống nhựa vào nước cách đáy lồng 1,5 – 2m, sau đó đổ thức ăn vào ống nhựa để thức ăn chảy qua ống này. sàng dưới đáy lồng, giúp cá ăn. tất cả thức ăn, tránh lãng phí do bị phân tán ra bên ngoài hoặc trôi theo dòng chảy. Thời gian cho ăn trong ngày phụ thuộc vào tuổi cá và thói quen ăn uống của cá: Thông thường mỗi ngày cho cá ăn 4 lần, thức ăn chia làm 4 phần, cho cá ăn lúc 8-9h, 13-14h. buổi chiều. chiều, 18 – 19 giờ và 22 – 23 giờ (nên cho ăn nhiều hơn vào buổi chiều và đêm). Sau khoảng 30 – 40 phút, người nuôi kéo sàng ăn lên để kiểm tra mức độ sử dụng thức ăn của cá. Đồng thời quan sát các hoạt động của cá, mức độ căng của bụng cá để có cơ sở điều chỉnh thức ăn của cá tầm cho phù hợp. – Nếu thức ăn vẫn còn trên sàng và bụng cá đầy thì nên giảm lượng thức ăn cho cá tầm xuống. – Cũng có thể thức ăn còn sót lại trong sàng nhưng cá không vừa ý nên xem lại thức ăn cho cá ăn, tình trạng sức khỏe cá, điều kiện môi trường. – Khi trời mưa nước trong hồ sẽ bị đục nên ngừng cho cá ăn, nếu trời mưa kéo dài cần giảm lượng thức ăn 30-50% so với bình thường. Điều chỉnh khẩu phần ăn: Định kỳ 20 – 30 ngày kiểm tra mẫu cá một lần để xác định kích thước trung bình và tổng trọng lượng của cá để điều chỉnh lượng thức ăn cho giai đoạn tiếp theo.
* Kiểm tra cá
– Hàng ngày quan sát các hoạt động của cá trong lồng, việc sử dụng thức ăn và các hiện tượng bất thường khác xảy ra. – Quan sát trực tiếp trong lồng: Cá bơi nhanh, tập trung thành đàn, màu sắc đặc trưng, ​​da sạch, không có sinh vật bám, không bị thương tích => cá khỏe Cá bơi không đều, chậm chạp, phân tán, không tập trung, nhợt nhạt => cá yếu.

Mô hình nuôi cá tầm ở tỉnh Sơn La
5.2. Quản lý môi trường
– Hàng ngày quan sát, loại bỏ chất thải trong khu vực nuôi làm ảnh hưởng đến lồng bè và gây bệnh cho cá. + Định kỳ 20 – 30 ngày nên vệ sinh lồng bằng cách kéo lồng lên, dùng máy bơm cao áp xả nước trực tiếp để rửa lồng lưới, hoặc cũng có thể thay lưới để đảm bảo lồng luôn sạch sẽ. + Trong quá trình vệ sinh cần kiểm tra lồng, phát hiện kịp thời các vết rách, nứt để kịp thời khắc phục các vết rách nhằm hạn chế cá bị hao hụt. + Bỏ rác nổi, vật cứng vào khu vực bè. + Vào mùa mưa, cần kiểm tra cá, dây neo, di chuyển lồng bè đến vị trí an toàn khi có bão, lũ.
5.3. Ghi nhật ký
Mọi hoạt động liên quan đến nuôi cá tầm trong lồng đều được ghi chép đầy đủ vào sổ nhật ký.
6 – Cá tầm NGHE
Sau 10-12 tháng nuôi, khi cá tầm đạt cỡ 1,8kg / con trở lên thì tiến hành cắt tỉa hoặc thu mua. Cá tầm thương phẩm trước khi xuất xưởng phải ngừng cho ăn trước đó 1 ngày. Trong quá trình vận chuyển cá tầm thương phẩm, thiết bị vận chuyển phải đủ rộng để cá không bị cong hoặc bị thương. Theo Đặng Xuân Trường, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, 11/06/2015

Xem thêm:  Top 6 bài phân tích Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ hay chọn lọc

Bài viết trên đây, Abcland.Vn đã cập nhật cho bạn thông tin về “Kỹ thuật nuôi cá tầm trong lồng bè trên hồ chứa❤️️”. Hy vọng qua bài viết “Kỹ thuật nuôi cá tầm trong lồng bè trên hồ chứa” sẽ giúp các bạn đọc có thêm nhiều thông tin về “Kỹ thuật nuôi cá tầm trong lồng bè trên hồ chứa [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết “Kỹ thuật nuôi cá tầm trong lồng bè trên hồ chứa” được đăng bởi vào ngày 2022-06-04 01:32:49. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại ABC Land – Kênh thông tin BDS uy tín nhất Việt Nam

Back to top button