Vocabulary – phần từ vựng – unit 4 – sgk tiếng anh 8 thí điểm

23. table manners (n, plural) /ˈteɪbl ˈmænə (r)/: quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống

UNIT 4. OUR CUSTOMS AND TRADITIONS

Phong tục và truyền thống của chúng ta

1.accept(v)/əkˈsept/:chấp nhận, nhận

2.break with(v)/breɪk wɪð/:không theo

3.cockwise(adv)/ kɒkwaɪz/:theo chiều kim đồng hồ

4.compliment(n)/ˈkɒmplɪmənt/:lời khen

5.course(n)/kɔːs/:món ăn

6.cutlery(n)/ˈkʌtləri/:bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)

7.filmstrip(n)/ˈfɪlmstrɪp/:đoạn phim

8.host(n)/həʊst/:chủ nhà (nam)

9.hostess(n)/ˈhəʊstəs/:chủ nhà (nữ)

10.generation(n)/ˌdʒenəˈreɪʃn/:thế hệ

11.offspring(n)/ˈɒfsprɪŋ/:con cái

12.oblige(v)/əˈblaɪdʒ/:bắt buộc

13.palm(n)/pɑːm/:lòng bàn tay

14.pass down(v)/pɑːs daʊn/:truyền cho

15.prong(n)/prɒŋ/:đầu dĩa (phần có răng)

16.reflect(v)/rɪˈflekt/:phản ánh

17.sharp(adv)/ʃɑːp/:chính xác, đúng

18.sense of belonging(n)/sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/:cảm giác thân thuộc

19.social(adj)/ˈsəʊʃl/:thuộc về xã hội

20.spot on (adj, informal) /spɒt ɒn/: chính xác

21. spray (v) /spreɪ/: xịt

22. spread (v) /spred/: lan truyền

23. table manners (n, plural) /ˈteɪbl ˈmænə (r)/: quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống

24. tip (n, v) /tɪp/: tiền boa, boa

25. unity (n) /ˈjuːnəti/: sự thống nhất, đoàn kết

26. upwards (adv) /ˈʌpwədz/: hướng lên trên

27. Youre kidding! (idiom) /jʊə kɪdɪŋ/: Bạn nói đùa thế thôi!

Loigiaihay.com

Video liên quan

Xem thêm:  Assistant Trade Marketing là gì
Back to top button